upper carboniferous period

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thời kỳ Thượng Carbon: một đơn vị địa chất thuộc kỷ Than Đá (Carboniferous), kéo dài từ khoảng 310 triệu đến 280 triệu năm trước. Thời kỳ này được đặc trưng bởi khí hậu ấm áp các vùng đầm lầy rộng lớn, nơi hình thành nhiều mỏ than đá.
dụ sử dụng
  • (Thời kỳ Thượng Carbon nổi tiếng với các mỏ than đá rộng lớn.)
  • (Hóa thạch từ thời kỳ Thượng Carbon cho thấy khí hậu ấm áp với thảm thực vật đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During the Upper Carboniferous": Trong suốt thời kỳ Thượng Carbon.

    • During the Upper Carboniferous, the first reptiles appeared. (Trong suốt thời kỳ Thượng Carbon, loài bò sát đầu tiên xuất hiện.)
  • "Upper Carboniferous strata": Các tầng địa chất thuộc thời kỳ Thượng Carbon.

    • Geologists study Upper Carboniferous strata to understand ancient climate patterns. (Các nhà địa chất nghiên cứu các tầng địa chất Thượng Carbon để hiểu các mô hình khí hậu cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Carboniferous (danh từ): Kỷ Than Đá, bao gồm cả Thượng Carbon Hạ Carbon.

    • The Carboniferous is divided into two periods: Lower and Upper. (Kỷ Than Đá được chia thành hai thời kỳ: Hạ Carbon Thượng Carbon.)
  • Upper Carboniferous (tính từ): Thuộc về thời kỳ Thượng Carbon.

    • Upper Carboniferous rocks are rich in coal. (Đá thuộc thời kỳ Thượng Carbon rất giàu than.)
Từ đồng nghĩa
  • Pennsylvanian Period: Một tên gọi khác của thời kỳ Thượng Carbon trong địa chất Bắc Mỹ.
    • The Pennsylvanian Period is equivalent to the Upper Carboniferous Period. (Kỷ Pennsylvania tương đương với thời kỳ Thượng Carbon.)
Các cụm từ liên quan
  • "Late Carboniferous": Cuối kỷ Carbon, thường dùng thay thế cho "Upper Carboniferous".

    • Late Carboniferous swamps were home to giant insects. (Các đầm lầy cuối kỷ Carbon nơi sinh sống của côn trùng khổng lồ.)
  • "Upper Carboniferous coal measures": Các tầng than thuộc thời kỳ Thượng Carbon.

    • The Upper Carboniferous coal measures are extensively mined in Europe. (Các tầng than Thượng Carbon được khai thác rộng rãichâu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ địa chất này.)
upper carboniferous period
The lush swamps of the Upper Carboniferous period teem with giant ferns and early amphibians.